Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Trò chuyện
- Nội dung bình luận phải tuân thủ luật và quy định Việt Nam
- Cấm gửi nội dung quảng cáo
- Nếu phát hiện có hành vi vi phạm pháp luật, tài khoản sẽ bị cấm
| Georgia U19 | Iceland U19 | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 2-3 | ||||
| 90+8' |
|
2 - 3 Gunnarsson G. | ||
| Kharebashvili S. 2 - 2 |
|
90+6' | ||
| 90+4' |
|
1 - 2 Arnarsson A. I. | ||
| 88' |
|
Ingason S. | ||
| Bartishvili A. 1 - 1 |
|
85' | ||
| Nebulishvili T. |
|
68' | ||
| Silakadze N. |
|
59' | ||
| 52' |
|
0 - 1 Sigurdur Breki Karason (Kiến tạo: Ingason S.) | ||
| HT 0-0 | ||||
| 45' |
|
Halldorsson E. | ||
Thống kê kỹ thuật
- 8 Phạt góc 8
- 1 Phạt góc (HT) 7
- 2 Thẻ vàng 2
- 16 Sút bóng 12
- 7 Sút cầu môn 4
- 141 Tấn công 141
- 89 Tấn công nguy hiểm 69
- 7 Sút ngoài cầu môn 7
- 2 Cản bóng 1
- 9 Đá phạt trực tiếp 20
- 52% TL kiểm soát bóng 48%
- 43% TL kiểm soát bóng(HT) 57%
- 17 Phạm lỗi 8
- 1 Việt vị 1
- 22 Quả ném biên 24
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 0.7 | 1.4 | Bàn thắng | 1.5 |
| 1.3 | Bàn thua | 2.3 | 1.5 | Bàn thua | 1.9 |
| 10.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 11 | 10.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.1 |
| 5.3 | Phạt góc | 1 | 4.4 | Phạt góc | 4.3 |
| 4.3 | Thẻ vàng | 0 | 2.2 | Thẻ vàng | 0.7 |
| 23 | Phạm lỗi | 0 | 16.2 | Phạm lỗi | 11 |
| 57.3% | Kiểm soát bóng | 42% | 52.2% | Kiểm soát bóng | 49.4% |
Georgia U19Tỷ lệ ghi/mất bànIceland U19
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 8
- 13
- 7
- 20
- 17
- 6
- 15
- 12
- 13
- 17
- 16
- 20
- 17
- 15
- 20
- 15
- 13
- 24
- 16
- 17
- 28
- 22
- 22
- 12
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Georgia U19 ( 4 Trận) | Iceland U19 ( 4 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT-H / FT-T | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-H | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT-B / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-B | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-B | 1 | 0 | 1 | 1 |

Vietnam

