Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
1
7.4
Elia Caprile
33
6.7
Obert A.
15
6.9
J.Rodríguez
14
7.0
Deiola A.
2
7.4
Pedro J.
6
7.0
Winks H.
4
7.0
Romano A.
8
6.7
Adopo M.
10
7.7
Fazzini J.
70
7.7
Maldini D.
31
6.5
Mendy P.
9
6.0
Stulic N.
50
6.2
Pierotti S.
29
6.3
Coulibaly L.
99
6.7
Monteiro J.
20
6.1
Ilic I.
79
6.5
Ngom O.
17
6.4
Veiga D.
4
6.1
Kialonda Gaspar
44
6.4
Tiago Gabriel
25
6.2
Gallo A.
30
7.5
Falcone W.
30
Akarakiri A.
24
Giuseppe Aurelio
20
Ciervo R.
39
6.5
Fadera A.
17
6.3
Felici M.
21
6.4
Gagliardini R.
36
Grandu N.
22
6.4
Kofler R.
27
Liteta J.
79
Massolin Y.
23
Radunovic B.
12
Sherri A.
35
6.0
Sugamele A.
32
Ivan Sulev
10
6.2
M.Berisha
1
Bleve M.
2
A.Dembélé
22
Esteban P.
7
6.3
A.Fatah
8
Fofana S.
16
Gandelman O.
28
Gorter O.
18
G.Jean
14
6.3
Maleh Y.
3
Ndaba C.
11
6.1
Ndri K.
33
Penev P.
31
Scott E.
5
5.7
Siebert J.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng
Trò chuyện
Trực tiếp
- Nội dung bình luận phải tuân thủ luật và quy định Việt Nam
- Cấm gửi nội dung quảng cáo
- Nếu phát hiện có hành vi vi phạm pháp luật, tài khoản sẽ bị cấm
| Cagliari | Lecce | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 1-0 | ||||
| 90+7' |
|
Falcone W. | ||
| 90+5' |
|
Siebert J. | ||
| Deiola A. |
|
90+5' | ||
| 82' |
|
M.Berisha
Pierotti S.
|
||
Gagliardini R.
Felici M.
|
|
74' | ||
Sugamele A.
Mendy P.
|
|
74' | ||
| 66' |
|
Ndri K.
Monteiro J.
|
||
| 66' |
|
Maleh Y.
Ilic I.
|
||
| 66' |
|
Siebert J.
Kialonda Gaspar
|
||
Fadera A.
Maldini D.
|
|
66' | ||
Kofler R.
J.Rodríguez
|
|
66' | ||
Felici M.
Fazzini J.
|
|
61' | ||
| 46' |
|
A.Fatah
Ngom O.
|
||
| HT 1-0 | ||||
| 37' |
|
Kialonda Gaspar | ||
| Maldini D. (Kiến tạo: Fazzini J.) 1 - 0 |
|
29' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 7 Phạt góc 5
- 4 Phạt góc (HT) 2
- 1 Thẻ vàng 3
- 20 Sút bóng 10
- 9 Sút cầu môn 3
- 93 Tấn công 125
- 45 Tấn công nguy hiểm 40
- 7 Sút ngoài cầu môn 4
- 4 Cản bóng 3
- 13 Đá phạt trực tiếp 9
- 42% TL kiểm soát bóng 58%
- 42% TL kiểm soát bóng(HT) 58%
- 372 Chuyền bóng 517
- 82% TL chuyền bóng thành công 82%
- 9 Phạm lỗi 13
- 5 Việt vị 1
- 1 Đánh đầu 6
- 8 Đánh đầu thành công 12
- 3 Cứu thua 8
- 11 Tắc bóng 13
- 5 Số lần thay người 5
- 4 Rê bóng 5
- 14 Quả ném biên 27
- 2 Sút trúng cột dọc 0
- 11 Tắc bóng thành công 13
- 13 Cắt bóng 3
- 6 Tạt bóng thành công 1
- 1 Kiến tạo 0
- 15 Chuyền dài 19
- 1.36 Expected Goals (xG) 0.41
-
Cú phát bóng
-
Thẻ vàng đầu tiên
-
Thẻ vàng cuối cùng
-
Thay người đầu tiên
-
Thay người cuối cùng
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Bàn thắng | 0.7 | 1 | Bàn thắng | 1.5 |
| 1 | Bàn thua | 2 | 0.7 | Bàn thua | 1.3 |
| 17.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 15.3 | 12 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.9 |
| 5.3 | Phạt góc | 4.3 | 4.2 | Phạt góc | 5.9 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 1.7 | 1.6 | Thẻ vàng | 2 |
| 11.3 | Phạm lỗi | 10 | 10.6 | Phạm lỗi | 10.8 |
| 49.7% | Kiểm soát bóng | 40% | 48.9% | Kiểm soát bóng | 46.9% |
CagliariTỷ lệ ghi/mất bànLecce
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 5
- 24
- 19
- 9
- 5
- 10
- 12
- 25
- 20
- 13
- 12
- 9
- 23
- 13
- 17
- 16
- 26
- 24
- 9
- 20
- 17
- 13
- 29
- 18
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Cagliari ( 40 Trận) | Lecce ( 40 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 3 | 1 | 3 | 3 |
| HT-H / FT-T | 4 | 4 | 2 | 3 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT-H / FT-H | 3 | 3 | 4 | 2 |
| HT-B / FT-H | 1 | 2 | 1 | 0 |
| HT-T / FT-B | 0 | 1 | 1 | 1 |
| HT-H / FT-B | 4 | 3 | 4 | 4 |
| HT-B / FT-B | 5 | 5 | 5 | 6 |

Vietnam