Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
40
7.2
Okoye M.
77
6.3
Ebosse E.
28
6.5
Solet O.
14
6.3
J.Abankwah
11
7.2
Kamara H.
24
6.0
Piotrowski J.
8
7.0
Karlstrom J.
23
5.8
Vojvoda M.
32
6.7
Ekkelenkamp J.
46
6.3
Gomez U.
9
7.6
Davis K.
11
6.0
Isaksen G.
9
5.8
Pinamonti A.
10
8.2
Zaccagni M.
16
7.0
Frattesi D.
21
6.8
R.Belahyane
24
7.1
Taylor K.
15
6.7
R. Floriani Mussolini
5
7.4
Doekhi D.
25
6.4
Nielsen O.
17
7.1
Tavares N.
35
7.4
Mandas C.
15
6.1
Bayo V.
13
5.9
N.Bertola
30
Chakvetadze G.
7
Gueye I.
91
Jovanovic L.
27
6.5
Kabasele C.
4
Lovric S.
38
7.6
Miller L.
41
B.Mrozek
93
Padelli D.
45
Vinciati G.
6
5.9
Zarraga O.
33
Bordon R.
22
6.9
Cancellieri M.
71
Farcomeni V.
80
7.2
Gudmundsson A.
29
Lazzari M.
40
Motta E.
14
6.1
Noslin T.
23
5.9
Pedraza A.
28
A.Przyborek
47
Davide Renzetti
63
Serra F.
37
Sutalo J.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng
Trò chuyện
Trực tiếp
- Nội dung bình luận phải tuân thủ luật và quy định Việt Nam
- Cấm gửi nội dung quảng cáo
- Nếu phát hiện có hành vi vi phạm pháp luật, tài khoản sẽ bị cấm
| Udinese | Lazio | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 1-2 | ||||
| 90+1' |
|
Pedraza A.
Zaccagni M.
|
||
| 88' |
|
1 - 2 Gudmundsson A. (Kiến tạo: Doekhi D.) | ||
| N.Bertola |
|
84' | ||
| 80' |
|
Gudmundsson A.
Frattesi D.
|
||
N.Bertola
J.Abankwah
|
|
76' | ||
Zarraga O.
Davis K.
|
|
76' | ||
| 75' |
|
1 - 1 Frattesi D. (Kiến tạo: Zaccagni M.) | ||
| Bayo V. |
|
67' | ||
| 53' |
|
Cancellieri M.
Isaksen G.
|
||
| 53' |
|
Noslin T.
Pinamonti A.
|
||
| Karlstrom J. (Kiến tạo: Davis K.) 1 - 0 |
|
49' | ||
Bayo V.
Gomez U.
|
|
46' | ||
| HT 0-0 | ||||
| Karlstrom J. |
|
45+3' | ||
Kabasele C.
Solet O.
|
|
38' | ||
| 25' |
|
Isaksen G. | ||
| Miller L. |
|
23' | ||
Miller L.
Piotrowski J.
|
|
15' | ||
| Piotrowski J. |
|
13' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 2 Phạt góc 8
- 1 Phạt góc (HT) 2
- 5 Thẻ vàng 1
- 10 Sút bóng 19
- 6 Sút cầu môn 6
- 112 Tấn công 101
- 31 Tấn công nguy hiểm 44
- 1 Sút ngoài cầu môn 7
- 3 Cản bóng 6
- 9 Đá phạt trực tiếp 13
- 40% TL kiểm soát bóng 60%
- 46% TL kiểm soát bóng(HT) 54%
- 359 Chuyền bóng 540
- 81% TL chuyền bóng thành công 89%
- 13 Phạm lỗi 9
- 1 Việt vị 1
- 28 Đánh đầu 1
- 16 Đánh đầu thành công 8
- 4 Cứu thua 5
- 18 Tắc bóng 7
- 5 Số lần thay người 4
- 8 Rê bóng 7
- 13 Quả ném biên 22
- 0 Sút trúng cột dọc 1
- 18 Tắc bóng thành công 8
- 9 Cắt bóng 9
- 5 Tạt bóng thành công 4
- 1 Kiến tạo 2
- 35 Chuyền dài 12
- 0.76 Expected Goals (xG) 1.89
-
Cú phát bóng
-
Thẻ vàng đầu tiên
-
Thẻ vàng cuối cùng
-
Thay người đầu tiên
-
Thay người cuối cùng
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Bàn thắng | 0.7 | 1.3 | Bàn thắng | 1.8 |
| 1.3 | Bàn thua | 0.7 | 1.2 | Bàn thua | 1.2 |
| 15.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.3 | 11.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.3 |
| 4 | Phạt góc | 5.7 | 3.5 | Phạt góc | 5.5 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 2.7 | 1.1 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 14.3 | Phạm lỗi | 17 | 13.2 | Phạm lỗi | 13.9 |
| 41.7% | Kiểm soát bóng | 52.3% | 45.2% | Kiểm soát bóng | 53.5% |
UdineseTỷ lệ ghi/mất bànLazio
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 4
- 6
- 23
- 16
- 21
- 11
- 14
- 16
- 26
- 11
- 5
- 14
- 16
- 25
- 23
- 14
- 11
- 9
- 14
- 16
- 19
- 34
- 17
- 21
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Udinese ( 40 Trận) | Lazio ( 40 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 4 | 5 | 6 | 2 |
| HT-H / FT-T | 2 | 4 | 3 | 4 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT-T / FT-H | 2 | 2 | 1 | 1 |
| HT-H / FT-H | 3 | 0 | 3 | 5 |
| HT-B / FT-H | 1 | 1 | 2 | 0 |
| HT-T / FT-B | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 2 | 3 | 0 | 3 |
| HT-B / FT-B | 5 | 5 | 5 | 4 |

Vietnam