Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
1
Sivera A.
17
Jonny
16
Koski V.
14
Tenaglia N.
21
Rebbach A.
4
Suarez D.
8
Blanco A.
19
Ibanez P.
7
Perez A.
15
Boye L.
11
Martinez T.
21
Adrian Nino
10
Larrubia D.
14
Rafa Rodríguez
22
Lorenzo Guerrero D.
39
Aznou A.
23
Izan Merino
3
Puga C.
15
Ángel Recio
20
Calero F.
31
Rafita
1
Herrero A.
5
Facundo Garces
18
Mikel Rodriguez
7
Angel Perez
11
Joaquin Munoz Benavides
24
Julen Lobete Cienfuegos
19
Juan Cruz Diaz Esposito
16
Diego Murillo
35
Aaron Ochoa
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng
Trò chuyện
- Nội dung bình luận phải tuân thủ luật và quy định Việt Nam
- Cấm gửi nội dung quảng cáo
- Nếu phát hiện có hành vi vi phạm pháp luật, tài khoản sẽ bị cấm
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Bàn thắng | 1 | 1.4 | Bàn thắng | 0.8 |
| 1.3 | Bàn thua | 2.3 | 1.1 | Bàn thua | 2 |
| 16.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 16.7 | 11.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 14.4 |
| 1.7 | Phạt góc | 7 | 4 | Phạt góc | 5.4 |
| 0.3 | Thẻ vàng | 2 | 1.6 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 13.7 | Phạm lỗi | 10 | 13.7 | Phạm lỗi | 11.6 |
| 38.3% | Kiểm soát bóng | 52.7% | 42.8% | Kiểm soát bóng | 50.8% |
AlavesTỷ lệ ghi bàn/thủng lướiMalaga
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Thủng lưới
Giờ
Giờ
- 12
- 13
- 8
- 9
- 17
- 6
- 10
- 19
- 17
- 13
- 13
- 17
- 10
- 20
- 19
- 11
- 17
- 15
- 17
- 17
- 25
- 29
- 30
- 25
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Alaves ( 47 Trận) | Malaga ( 9 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 7 | 1 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-T | 2 | 2 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-T | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-H | 5 | 5 | 2 | 0 |
| HT-B / FT-H | 0 | 1 | 1 | 1 |
| HT-T / FT-B | 2 | 1 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 5 | 7 | 0 | 2 |
| HT-B / FT-B | 1 | 5 | 2 | 1 |

Vietnam