Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Elche 3-5-2
4-4-2
Real Sociedad
1
5.8
Dituro M.
6
5.4
Bigas P.
23
6.6
Chust V.
2
6.5
Buba Sangaré
11
7.1
Valera G.
12
6.9
Villar G.
47
6.5
Javi Morcillo
10
6.1
Buonanotte F.
20
6.3
Tete Morente
14
7.9
Nino F.
9
6.4
Ponce E.
24
8.5
Sucic L.
10
6.9
Oyarzabal M.
12
28.3
Ochieng J.
21
7.7
Herrera Y.
18
7.0
Soler C.
11
6.6
Guedes G.
2
6.7
Aramburu J.
5
6.3
Zubeldia I.
19
7.1
Sarr M.
17
6.8
Gomez S.
13
8.7
Marrero Larranaga U.
18
8.0
Lemar T.
24
6.1
Osorio A.
21
7.4
Cepeda L.
3
6.2
Roy Revivo
17
6.9
Josan
13
Iturbe
22
Sanchez R.
26
Barzic M.
8
Aguado Pallares M.
16
Martim Neto
5
Redondo Solari F.
29
Houary A.
6
4.4
Martin J.
29
6.5
Marchal A.
16
6.6
Pacheco J.
4
6.5
Gorrotxategi J.
22
6.8
H.Fort
1
Remiro A.
3
Munoz A.
8
Turrientes B.
23
Zakharian A.
7
Barrenetxea A.
14
Kubo T.
9
Oskarsson O. S.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng
Trò chuyện
Trực tiếp
- Nội dung bình luận phải tuân thủ luật và quy định Việt Nam
- Cấm gửi nội dung quảng cáo
- Nếu phát hiện có hành vi vi phạm pháp luật, tài khoản sẽ bị cấm
| Elche | Real Sociedad | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 2-3 | ||||
| Lemar T. |
|
90+7' | ||
| 90' |
|
2 - 3 Sucic L. (Kiến tạo: Ochieng J.) | ||
Roy Revivo
Buba Sangaré
|
|
81' | ||
Josan
Valera G.
|
|
81' | ||
| 81' |
|
H.Fort
Marchal A.
|
||
| Nino F. (Kiến tạo: Tete Morente) 2 - 2 |
|
74' | ||
Cepeda L.
Villar G.
|
|
70' | ||
| 70' |
|
Gorrotxategi J.
Oyarzabal M.
|
||
| 70' |
|
Pacheco J.
Herrera Y.
|
||
| Valera G. |
|
68' | ||
| Lemar T. (Kiến tạo: Chust V.) 1 - 2 |
|
67' | ||
| 64' |
|
Martin J. | ||
| 63' |
|
Sucic L. (Goal cancelled) | ||
| 58' |
|
Martin J.
Sarr M.
|
||
| 58' |
|
Marchal A.
Guedes G.
|
||
| Nino F. |
|
57' | ||
Lemar T.
Buonanotte F.
|
|
55' | ||
Osorio A.
Ponce E.
|
|
55' | ||
| HT 0-2 | ||||
| Tete Morente |
|
43' | ||
| 31' |
|
0 - 2 Herrera Y. (Kiến tạo: Ochieng J.) | ||
| 11' |
|
0 - 1 Ochieng J. (Kiến tạo: Soler C.) | ||
| 9' |
|
Aramburu J. | ||
Thống kê kỹ thuật
- 6 Phạt góc 7
- 2 Phạt góc (HT) 3
- 4 Thẻ vàng 1
- 0 Thẻ đỏ 1
- 20 Sút bóng 13
- 10 Sút cầu môn 6
- 99 Tấn công 77
- 66 Tấn công nguy hiểm 30
- 8 Sút ngoài cầu môn 5
- 2 Cản bóng 2
- 8 Đá phạt trực tiếp 9
- 59% TL kiểm soát bóng 41%
- 56% TL kiểm soát bóng(HT) 44%
- 496 Chuyền bóng 361
- 89% TL chuyền bóng thành công 83%
- 9 Phạm lỗi 8
- 2 Việt vị 1
- 19 Đánh đầu 25
- 8 Đánh đầu thành công 14
- 3 Cứu thua 8
- 8 Tắc bóng 14
- 5 Số lần thay người 5
- 7 Rê bóng 6
- 20 Quả ném biên 14
- 9 Tắc bóng thành công 23
- 9 Cắt bóng 4
- 11 Tạt bóng thành công 3
- 2 Kiến tạo 3
- 26 Chuyền dài 33
- 2.47 Expected Goals (xG) 0.58
-
Cú phát bóng
-
Thẻ vàng đầu tiên
-
Thẻ vàng cuối cùng
-
Thay người đầu tiên
-
Thay người cuối cùng
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 1 | 1.4 | Bàn thắng | 1.3 |
| 3 | Bàn thua | 1.7 | 1.5 | Bàn thua | 1.7 |
| 10.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.7 | 7.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.8 |
| 6.3 | Phạt góc | 8.3 | 4 | Phạt góc | 5.2 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 2.3 | 1.5 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 14.7 | Phạm lỗi | 14 | 16.4 | Phạm lỗi | 13.2 |
| 55.7% | Kiểm soát bóng | 50.3% | 55.8% | Kiểm soát bóng | 48% |
ElcheTỷ lệ ghi/mất bànReal Sociedad
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 11
- 15
- 19
- 18
- 13
- 21
- 10
- 18
- 15
- 15
- 19
- 10
- 9
- 9
- 10
- 14
- 20
- 13
- 19
- 12
- 29
- 25
- 21
- 25
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Elche ( 41 Trận) | Real Sociedad ( 42 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 4 | 1 | 6 | 2 |
| HT-H / FT-T | 5 | 0 | 3 | 0 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT-T / FT-H | 1 | 1 | 0 | 4 |
| HT-H / FT-H | 6 | 2 | 4 | 3 |
| HT-B / FT-H | 1 | 3 | 2 | 1 |
| HT-T / FT-B | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT-H / FT-B | 0 | 7 | 1 | 6 |
| HT-B / FT-B | 3 | 6 | 4 | 4 |

Vietnam