Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Vasteras SK FK 3-4-3
3-4-3
Orgryte
34
7.2
Jager E.
28
6.7
Madiou Keita
4
7.5
Bonde P.
2
8.6
Herman Magnusson
3
6.6
Baggesen M.
14
7.2
Lushaku I.
8
7.5
Diagne M.
11
7.5
Gefvert S.
17
29.2
Taonsa A.
9
7.2
Mikkel Ladefoged
5
6.0
Gunnarsson K.
22
6.7
Sana T.
11
5.5
Noah Christoffersson
17
6.2
Hofvander W.
18
6.1
Andersson A.
23
6.9
Parker-Price O.
8
6.5
Laturnus B.
14
6.0
Paulson D.
33
6.4
Lagerlund S.
6
7.0
Dyrestam M.
5
6.4
Christoffer Styffe
44
7.0
Gustafsson H.
7
Boudah A.
1
Fagerstrom A.
30
6.3
Hellisdal M.
15
6.7
Jonathan Karlsson
16
6.8
Lendambi B.
20
Ljungqvist M.
19
Magnusson J.
24
Tagesson J.
21
6.7
Wernersson V.
19
6.6
Andreasson A.
3
Azulay J.
16
Dahlqvist H.
29
0.0
Ebietomere M.
21
Kenndal W.
2
7.1
Michael Parker
34
Alex Rahm
15
6.6
Jerome Tibbling Ugwo
7
Vindehall C.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng
Trò chuyện
Trực tiếp
- Nội dung bình luận phải tuân thủ luật và quy định Việt Nam
- Cấm gửi nội dung quảng cáo
- Nếu phát hiện có hành vi vi phạm pháp luật, tài khoản sẽ bị cấm
| Vasteras SK FK | Orgryte | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 2-0 | ||||
| 88' |
|
Ebietomere M.
Lagerlund S.
|
||
| 83' |
|
Parker-Price O. | ||
Hellisdal M.
Lushaku I.
|
|
79' | ||
Lendambi B.
Mikkel Ladefoged
|
|
79' | ||
Jonathan Karlsson
Baggesen M.
|
|
65' | ||
Wernersson V.
Madiou Keita
|
|
65' | ||
| Taonsa A. 2 - 0 |
|
59' | ||
| 58' |
|
Andreasson A.
Hofvander W.
|
||
| 57' |
|
Jerome Tibbling Ugwo
Paulson D.
|
||
| HT 1-0 | ||||
| 21' |
|
Michael Parker
Christoffer Styffe
|
||
| Taonsa A. 1 - 0 |
|
13' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 2 Phạt góc 5
- 1 Phạt góc (HT) 2
- 0 Thẻ vàng 1
- 16 Sút bóng 13
- 8 Sút cầu môn 2
- 116 Tấn công 109
- 32 Tấn công nguy hiểm 34
- 6 Sút ngoài cầu môn 9
- 2 Cản bóng 2
- 13 Đá phạt trực tiếp 17
- 57% TL kiểm soát bóng 43%
- 59% TL kiểm soát bóng(HT) 41%
- 511 Chuyền bóng 376
- 81% TL chuyền bóng thành công 75%
- 17 Phạm lỗi 13
- 0 Việt vị 1
- 2 Cứu thua 5
- 17 Tắc bóng 10
- 2 Rê bóng 7
- 18 Quả ném biên 23
- 1 Sút trúng cột dọc 0
- 17 Tắc bóng thành công 10
- 11 Cắt bóng 12
- 6 Tạt bóng thành công 3
- 22 Chuyền dài 32
- 2.46 Expected Goals (xG) 0.65
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 1.3 | 1.7 | Bàn thắng | 1 |
| 0.3 | Bàn thua | 2 | 1.7 | Bàn thua | 2.4 |
| 13 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.3 | 14.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 16.3 |
| 4 | Phạt góc | 4 | 3.6 | Phạt góc | 4.2 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 1.3 | 1.3 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 14.7 | Phạm lỗi | 10.3 | 12.6 | Phạm lỗi | 11.9 |
| 47.3% | Kiểm soát bóng | 39% | 47.7% | Kiểm soát bóng | 46.1% |
Vasteras SK FKTỷ lệ ghi/mất bànOrgryte
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 14
- 14
- 23
- 9
- 14
- 8
- 8
- 13
- 17
- 25
- 17
- 16
- 23
- 8
- 8
- 11
- 10
- 14
- 23
- 21
- 19
- 28
- 17
- 26
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Vasteras SK FK ( 13 Trận) | Orgryte ( 13 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 1 | 3 | 0 | 1 |
| HT-H / FT-T | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT-T / FT-H | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-H | 2 | 1 | 3 | 0 |
| HT-B / FT-H | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-B | 1 | 1 | 2 | 5 |

Vietnam