Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
AFC Bournemouth 4-4-2
3-4-2-1
AC Milan
20
6.7
Di Gregorio M.
3
7.2
Truffert A.
14
8.7
Antonio Silva
18
6.8
Diakite B.
5
8.0
Hill J.
16
7.3
Tavernier M.
10
7.2
Christie R.
12
6.8
Adams T.
11
7.3
Doak B.
9
7.3
Evanilson
19
6.8
Kluivert J.
70
5.6
A.Cissè
20
6.1
O.Hutchinson
8
5.8
Loftus-Cheek R.
22
5.9
Moreira D.
80
5.4
Musah Y.
30
6.2
Jashari A.
2
6.6
Estupinan P.
23
6.1
Tomori F.
5
6.1
De Winter K.
31
5.9
Pavlovic S.
16
4.0
Maignan M.
21
7.3
Adli A.
55
Allan M.
7
Brooks D.
4
6.6
Cook L.
1
Petrovic D.
37
7.1
Rayan
30
6.3
Rodriguez A.
15
Smith A.
6
Soler Barreto J. C.
27
6.5
A.Tóth
33
5.9
D.Bartesaghi
41
Bouyer L. P.
73
Camarda F.
28
6.3
Comotto C.
13
6.1
S. Diawara
34
Gila M.
14
Modric L.
11
Pulisic C.
12
6.6
Rabiot A.
96
6.2
Lorenzo Torriani
35
Vladimirov V.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng
Trò chuyện
Trực tiếp
- Nội dung bình luận phải tuân thủ luật và quy định Việt Nam
- Cấm gửi nội dung quảng cáo
- Nếu phát hiện có hành vi vi phạm pháp luật, tài khoản sẽ bị cấm
| AFC Bournemouth | AC Milan | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 3-0 | ||||
| Adli A. 3 - 0 |
|
84' | ||
| 81' |
|
De Winter K. | ||
Adli A.
A.Tóth
|
|
77' | ||
| 76' |
|
Comotto C.
Moreira D.
|
||
| 66' |
|
S. Diawara
Tomori F.
|
||
Rodriguez A.
Evanilson
|
|
65' | ||
| 63' |
|
Tomori F. | ||
Rayan
Tavernier M.
|
|
62' | ||
A.Tóth
Kluivert J.
|
|
62' | ||
Cook L.
Adams T.
|
|
62' | ||
| 46' |
|
D.Bartesaghi
Estupinan P.
|
||
| 46' |
|
Rabiot A.
Loftus-Cheek R.
|
||
| HT 2-0 | ||||
| 35' |
|
Estupinan P. | ||
| Tavernier M. 2 - 0 |
|
32' | ||
| 32' |
|
Lorenzo Torriani
O.Hutchinson
|
||
| Adams T. |
|
29' | ||
| 27' |
|
Maignan M. | ||
| Diakite B. |
|
16' | ||
| Kluivert J. 1 - 0 |
|
8' | ||
| Evanilson (Penalty awarded) |
|
6' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 6 Phạt góc 4
- 2 Phạt góc (HT) 2
- 2 Thẻ vàng 3
- 0 Thẻ đỏ 1
- 20 Sút bóng 3
- 7 Sút cầu môn 0
- 114 Tấn công 60
- 71 Tấn công nguy hiểm 22
- 10 Sút ngoài cầu môn 2
- 3 Cản bóng 1
- 13 Đá phạt trực tiếp 18
- 64% TL kiểm soát bóng 36%
- 56% TL kiểm soát bóng(HT) 44%
- 512 Chuyền bóng 286
- 88% TL chuyền bóng thành công 79%
- 18 Phạm lỗi 15
- 2 Việt vị 1
- 21 Đánh đầu 25
- 12 Đánh đầu thành công 11
- 0 Cứu thua 4
- 14 Tắc bóng 8
- 10 Rê bóng 7
- 29 Quả ném biên 17
- 14 Tắc bóng thành công 9
- 8 Cắt bóng 8
- 3 Tạt bóng thành công 1
- 23 Chuyền dài 20
- 3.14 Expected Goals (xG) 0.11
- 1.06 xG ở tình huống bóng sống 0.02
- 0.51 xG ở tình huống bóng chết 0.09
- 1.56 xG không tính phạt đền 0.11
- 2.91 xG trúng đích 0
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Bàn thắng | 2.7 | 1.8 | Bàn thắng | 2.2 |
| 1.7 | Bàn thua | 1 | 1.4 | Bàn thua | 1.1 |
| 6.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 12 | 9.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.2 |
| 6.3 | Phạt góc | 3 | 5.3 | Phạt góc | 3.5 |
| 3.3 | Thẻ vàng | 2 | 2.9 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 14 | Phạm lỗi | 8.7 | 12.6 | Phạm lỗi | 10.5 |
| 59% | Kiểm soát bóng | 54.3% | 52% | Kiểm soát bóng | 58.8% |
AFC BournemouthTỷ lệ ghi bàn/thủng lướiAC Milan
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Thủng lưới
Giờ
Giờ
- 10
- 6
- 7
- 13
- 7
- 4
- 7
- 16
- 22
- 17
- 17
- 13
- 19
- 19
- 15
- 22
- 16
- 30
- 20
- 13
- 22
- 21
- 30
- 19
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| AFC Bournemouth ( 2 Trận) | AC Milan ( 2 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 1 | 1 | 0 | 1 |
| HT-H / FT-T | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-B | 0 | 0 | 1 | 0 |

Vietnam