Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Celtic FC 4-2-3-1
3-4-3
Celta Vigo
26
5.9
Johnstone S.
63
6.7
Tierney K.
5
6.5
Scales L.
47
6.7
D.Murray
51
6.9
Donovan C.
22
7.4
M.Baur
42
6.9
McGregor C.
19
6.4
Osmand C.
8
6.1
Nygren B.
23
6.2
Hassan H.
11
5.9
Camilo Duran
10
7.1
Aspas I.
9
6.9
Jutgla F.
23
8.0
Antunez A. H.
17
6.7
Rueda J.
14
6.9
Febas A.
30
7.1
Burcio H.
5
7.9
Carreira S.
20
29.3
Rodriguez J.
21
6.8
Caceres S.
3
8.2
Alonso M.
13
7.0
Radu I.
49
6.4
Forrest J.
61
Haney J.
9
6.3
Hogh K.
62
Kennedy L.
3
Lotomba J.
33
Mcardle S.
14
McCowan L.
21
Oxlade-Chamberlain A.
56
Ralston A.
1
Sinisalo V.
18
6.4
Sorensen O.
17
0.0
Tounekti S.
28
0.0
Antanon A.
31
Arcos A.
1
Bayindir A.
24
Driouech C.
11
6.8
Duran P.
4
Abdoulaye Faye
22
0.0
Galan J.
16
Gonzalez H.
18
Lago Y.
35
Miller F. G. J.
6
6.5
Moriba I.
19
6.9
Swedberg W.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng
Trò chuyện
Trực tiếp
- Nội dung bình luận phải tuân thủ luật và quy định Việt Nam
- Cấm gửi nội dung quảng cáo
- Nếu phát hiện có hành vi vi phạm pháp luật, tài khoản sẽ bị cấm
| Celtic FC | Celta Vigo | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 1-2 | ||||
| Donovan C. |
|
90+2' | ||
| Sorensen O. |
|
89' | ||
| 85' |
|
Antanon A.
Rueda J.
|
||
| 85' |
|
Galan J.
Antunez A. H.
|
||
| Scales L. |
|
85' | ||
Tounekti S.
Camilo Duran
|
|
80' | ||
Sorensen O.
M.Baur
|
|
79' | ||
| 77' |
|
Duran P.
Jutgla F.
|
||
Hogh K.
Hassan H.
|
|
73' | ||
| 71' |
|
1 - 2 Rodriguez J. | ||
| 68' |
|
1 - 1 Rodriguez J. (Kiến tạo: Antunez A. H.) | ||
| 63' |
|
Swedberg W.
Aspas I.
|
||
| 63' |
|
Moriba I.
Burcio H.
|
||
Forrest J.
Osmand C.
|
|
58' | ||
| M.Baur 1 - 0 |
|
47' | ||
| HT 0-0 | ||||
| Camilo Duran |
|
23' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 2 Phạt góc 6
- 0 Phạt góc (HT) 2
- 4 Thẻ vàng 0
- 8 Sút bóng 22
- 4 Sút cầu môn 4
- 75 Tấn công 125
- 42 Tấn công nguy hiểm 57
- 3 Sút ngoài cầu môn 7
- 1 Cản bóng 11
- 5 Đá phạt trực tiếp 10
- 44% TL kiểm soát bóng 56%
- 46% TL kiểm soát bóng(HT) 54%
- 493 Chuyền bóng 649
- 88% TL chuyền bóng thành công 89%
- 10 Phạm lỗi 5
- 3 Việt vị 2
- 17 Đánh đầu 1
- 9 Đánh đầu thành công 4
- 2 Cứu thua 3
- 9 Tắc bóng 7
- 5 Rê bóng 7
- 14 Quả ném biên 19
- 1 Sút trúng cột dọc 0
- 9 Tắc bóng thành công 7
- 12 Cắt bóng 14
- 6 Tạt bóng thành công 4
- 0 Kiến tạo 1
- 18 Chuyền dài 26
- 0.51 Expected Goals (xG) 1.21
- 0.43 xG ở tình huống bóng sống 0.91
- 0.08 xG ở tình huống bóng chết 0.3
- 0.51 xG không tính phạt đền 1.21
- 1.04 xG trúng đích 0.81
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 3.3 | Bàn thắng | 1 | 1.9 | Bàn thắng | 1.1 |
| 1.7 | Bàn thua | 1 | 1.4 | Bàn thua | 1 |
| 18 | Bị sút trúng mục tiêu | 18.3 | 14 | Bị sút trúng mục tiêu | 14.4 |
| 7 | Phạt góc | 1.3 | 8.5 | Phạt góc | 3.6 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 2 | 1.5 | Thẻ vàng | 1.5 |
| 9.3 | Phạm lỗi | 15.7 | 11.8 | Phạm lỗi | 12 |
| 53.7% | Kiểm soát bóng | 42.7% | 56.5% | Kiểm soát bóng | 49.2% |
Celtic FCTỷ lệ ghi bàn/thủng lướiCelta Vigo
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Thủng lưới
Giờ
Giờ
- 13
- 13
- 4
- 13
- 15
- 15
- 16
- 9
- 24
- 11
- 16
- 20
- 16
- 15
- 23
- 20
- 12
- 20
- 19
- 9
- 12
- 22
- 16
- 25
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Celtic FC ( 12 Trận) | Celta Vigo ( 16 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 1 | 2 | 1 | 2 |
| HT-H / FT-T | 0 | 0 | 3 | 1 |
| HT-B / FT-T | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT-H / FT-H | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT-B / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 2 | 0 |
| HT-H / FT-B | 0 | 0 | 0 | 2 |
| HT-B / FT-B | 4 | 2 | 1 | 2 |

Vietnam