Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
TSG Hoffenheim 4-4-2
4-3-3
Lyon
1
7.8
Baumann O.
39
7.9
M.Rots
5
6.4
Kabak O.
2
6.7
Hranac R.
34
6.8
Coufal V.
14
7.1
Daghim A.
22
7.0
Prass A.
7
6.4
L.Avdullahu
20
7.4
Conte B.
27
29.6
Kramaric A.
19
6.6
Lemperle T.
26
6.0
Boudache K.
45
6.0
Himbert R.
11
7.0
Nakamura K.
99
6.1
N.Nartey
6
6.2
Tessmann T.
2
6.0
Bidstrup M.
37
6.6
S.Kango
20
27.6
F.Bacher
22
5.9
Clinton Mata
21
4.9
Kluivert R.
1
6.3
Greif D.
29
N.Abraha
11
6.6
Asllani F.
13
Bernardo
18
6.7
Burger W.
15
6.8
Gendrey V.
10
7.5
Hlozek A.
47
Lassig V.
32
Lenz C.
28
6.4
Machida K.
9
Moerstedt M.
36
L.Petersson
37
Philipp L.
16
Abner
13
Athekame Z.
25
Justin Bengui Joao
40
Descamps R.
24
Duranville J.
38
Garcia A.
85
6.8
N.Kamara
18
Merah K.
23
6.5
Morton T.
19
5.9
Niakhate M.
7
6.7
Nuamah E.
8
6.6
Tolisso C.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng
Trò chuyện
Trực tiếp
- Nội dung bình luận phải tuân thủ luật và quy định Việt Nam
- Cấm gửi nội dung quảng cáo
- Nếu phát hiện có hành vi vi phạm pháp luật, tài khoản sẽ bị cấm
| TSG Hoffenheim | Lyon | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 3-0 | ||||
| 90+3' |
|
Niakhate M. | ||
| Hlozek A. (Kiến tạo: Kramaric A.) 3 - 0 |
|
83' | ||
| Kabak O. |
|
81' | ||
Asllani F.
Lemperle T.
|
|
78' | ||
Machida K.
M.Rots
|
|
77' | ||
| 75' |
|
Nuamah E.
Boudache K.
|
||
| Burger W. |
|
72' | ||
Hlozek A.
Conte B.
|
|
65' | ||
Gendrey V.
Coufal V.
|
|
61' | ||
Burger W.
Daghim A.
|
|
61' | ||
| 60' |
|
Tolisso C.
Bidstrup M.
|
||
| Daghim A. (Kiến tạo: Kramaric A.) 2 - 0 |
|
49' | ||
| 46' |
|
Morton T.
Tessmann T.
|
||
| 46' |
|
Niakhate M.
F.Bacher
|
||
| HT 1-0 | ||||
| Kramaric A. 1 - 0 |
|
45+4' | ||
| 31' |
|
N.Kamara
S.Kango
|
||
| M.Rots |
|
9' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 11 Phạt góc 9
- 8 Phạt góc (HT) 3
- 3 Thẻ vàng 1
- 21 Sút bóng 8
- 8 Sút cầu môn 2
- 62 Tấn công 83
- 55 Tấn công nguy hiểm 32
- 9 Sút ngoài cầu môn 3
- 4 Cản bóng 3
- 6 Đá phạt trực tiếp 20
- 43% TL kiểm soát bóng 57%
- 51% TL kiểm soát bóng(HT) 49%
- 381 Chuyền bóng 512
- 83% TL chuyền bóng thành công 83%
- 20 Phạm lỗi 6
- 2 Việt vị 1
- 1 Đánh đầu 8
- 12 Đánh đầu thành công 12
- 2 Cứu thua 5
- 6 Tắc bóng 9
- 10 Rê bóng 5
- 16 Quả ném biên 19
- 1 Sút trúng cột dọc 0
- 6 Tắc bóng thành công 10
- 12 Cắt bóng 14
- 6 Tạt bóng thành công 3
- 2 Kiến tạo 0
- 24 Chuyền dài 25
- 2.08 Expected Goals (xG) 0.66
- 1.23 xG ở tình huống bóng sống 0.37
- 0.85 xG ở tình huống bóng chết 0.29
- 2.08 xG không tính phạt đền 0.66
- 2.36 xG trúng đích 0.4
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Bàn thắng | 2 | 1.9 | Bàn thắng | 1.9 |
| 2.3 | Bàn thua | 1.7 | 2.1 | Bàn thua | 1 |
| 14.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 13 | 12.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.5 |
| 6.7 | Phạt góc | 3.3 | 7.6 | Phạt góc | 4.4 |
| 3.3 | Thẻ vàng | 0.7 | 2.3 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 14 | Phạm lỗi | 7.3 | 14.9 | Phạm lỗi | 10.5 |
| 57% | Kiểm soát bóng | 50% | 57% | Kiểm soát bóng | 51.2% |
TSG HoffenheimTỷ lệ ghi bàn/thủng lướiLyon
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Thủng lưới
Giờ
Giờ
- 10
- 14
- 10
- 8
- 14
- 12
- 16
- 14
- 28
- 19
- 18
- 16
- 22
- 10
- 8
- 14
- 7
- 21
- 18
- 16
- 17
- 22
- 28
- 25
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| TSG Hoffenheim ( 2 Trận) | Lyon ( 12 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 0 | 0 | 4 | 3 |
| HT-H / FT-T | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-H | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT-B / FT-B | 0 | 1 | 0 | 1 |

Vietnam